IELTS Online
Cách mở rộng câu trả lời IELTS Speaking hay nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tại sao cần mở rộng ý tưởng trong IELTS Speaking
- 2. Cách kéo dài câu trả lời Part 1 IELTS Speaking
- 2.1. Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất để mở rộng câu trả lời
- 2.2. Thêm thông tin bổ sung để làm câu trả lời chi tiết hơn
- 2.3. Thể hiện cảm xúc để làm câu trả lời sống động hơn
- 2.4. Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho câu trả lời
- 2.5. Thêm ý kiến trái chiều hoặc đối lập để làm câu trả lời phong phú
- 2.6. So sánh với quá khứ hoặc đề cập đến dự đoán tương lai
- 2.7. Dự đoán hoặc chia sẻ kế hoạch tương lai
- 3. Cách kéo dài câu trả lời Part 2 IELTS Speaking
- 4. Cách kéo dài câu trả lời Part 3 IELTS Speaking
- 4.1. Sử dụng các từ nối để tạo sự mạch lạc
- 4.2. Ví dụ minh họa và giải thích chi tiết
- 4.3. Sử dụng câu hỏi phụ để làm rõ ý
- 4.4. Paraphrase câu hỏi và khái quát câu trả lời
- 5. Lưu ý khi mở rộng câu trả lời IELTS Speaking
- 5.1. Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi
- 5.2. Hạn chế lạm dụng nhận xét về câu hỏi
- 5.3. Không hỏi ngược lại giám khảo
- 5.4. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp bằng ánh mắt
- 6. Khoá học IELTS online tại Langmaster
Trong kỳ thi IELTS Speaking, một trong những yếu tố quan trọng để đạt được band điểm cao là khả năng mở rộng câu trả lời. Nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng, dẫn đến câu trả lời ngắn gọn và thiếu chiều sâu. Điều này có thể khiến bạn mất điểm trong phần thi. Langmaster sẽ chia sẻ những cách thức hiệu quả để bạn có thể mở rộng câu trả lời một cách tự nhiên và mạch lạc cho cả 3 phần thi trong IELTS Speaking, giúp bạn dễ dàng chinh phục band điểm mơ ước.
1. Tại sao cần mở rộng ý tưởng trong IELTS Speaking
Khi tham gia bài thi IELTS Speaking, nhiều thí sinh mắc phải một lỗi khá phổ biến là trả lời quá ngắn, chỉ đơn giản với “Yes/No” hoặc một mệnh đề đơn giản. Điều này không chỉ làm giảm khả năng thể hiện năng lực ngôn ngữ của bạn mà còn khiến giám khảo khó đánh giá được các yếu tố quan trọng như vốn từ vựng, ngữ pháp, và cách tổ chức ý tưởng. Dưới đây là tầm quan trọng của việc mở rộng ý tưởng:
- Phát triển khả năng diễn đạt và lập luận: Một câu trả lời được mở rộng sẽ giúp bạn có cơ hội thể hiện suy nghĩ một cách trọn vẹn, sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Điều này thể hiện rõ khả năng tư duy, khả năng lập luận của bạn và cách bạn có thể xử lý thông tin bằng ngôn ngữ một cách mạch lạc.
- Giúp bài thi trôi chảy và mạch lạc hơn (Fluency & Coherence): Khi câu trả lời quá ngắn hoặc thiếu liên kết, giám khảo có thể dễ dàng nhận ra rằng bạn chưa chuẩn bị kỹ càng hoặc thiếu khả năng tổ chức ý tưởng. Mở rộng câu trả lời giúp bạn tạo được sự kết nối giữa các ý, sử dụng liên từ và cụm chuyển ý hợp lý, khiến bài nói trôi chảy và dễ hiểu hơn.
- Tăng cường sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp (Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy): Khi câu trả lời đủ dài, bạn có cơ hội thể hiện từ vựng phong phú, sử dụng collocations phù hợp và kỹ năng paraphrase (diễn đạt lại). Đồng thời, câu trả lời dài còn giúp bạn áp dụng các cấu trúc câu đa dạng như câu điều kiện, câu bị động, câu so sánh, mệnh đề danh từ, v.v. Điều này không chỉ giúp bài thi trở nên sinh động mà còn thể hiện được khả năng sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt.
- Thêm thời gian để suy nghĩ: Trong trường hợp gặp câu hỏi khó hoặc không rõ ràng, việc kéo dài câu trả lời một cách hợp lý sẽ giúp bạn có thêm thời gian để suy nghĩ và tổ chức lại ý tưởng, đảm bảo câu trả lời của bạn được trọn vẹn và không thiếu sót.
2. Cách kéo dài câu trả lời Part 1 IELTS Speaking

2.1. Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất để mở rộng câu trả lời
Việc dùng các trạng từ chỉ tần suất như Usually, Often, Occasionally, Sometimes giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng từ vựng phong phú.
Ví dụ: Do you prefer spending time with your family to your friends? (Bạn thích dành thời gian với gia đình hay bạn bè hơn?)
- Trả lời ngắn gọn: I like spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian với gia đình).
- Trả lời mở rộng: It depends. I usually spend weekdays with my parents, watching movies or cooking dinner. On weekends, I often meet up with my friends to go hiking or grab a coffee together. (Tùy vào thời điểm. Tôi thường xuyên dành các ngày trong tuần với bố mẹ, xem phim hoặc nấu bữa tối. Vào cuối tuần, tôi thường gặp gỡ bạn bè để đi bộ đường dài hoặc uống cà phê cùng nhau.)
2.2. Thêm thông tin bổ sung để làm câu trả lời chi tiết hơn
Bạn có thể mở rộng câu trả lời bằng cách thêm các chi tiết bổ sung, dùng các từ nối như and, with, also để làm câu trả lời mạch lạc và rõ ràng hơn.
Ví dụ: What do you like to do in your spare time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
- Trả lời ngắn gọn: I like reading books. (Tôi thích đọc sách).
- Trả lời mở rộng: I enjoy reading books, especially science fiction novels. I also like listening to podcasts while I read, which helps me focus and relax at the same time. (Tôi thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Tôi cũng thích nghe podcast khi đọc sách, điều này giúp tôi tập trung và thư giãn cùng một lúc.)
>> Xem thêm: Các dạng bài trong IELTS Speaking Part 3 và cách trả lời
2.3. Thể hiện cảm xúc để làm câu trả lời sống động hơn
Thêm cảm xúc vào câu trả lời sẽ khiến bạn nghe tự nhiên và chân thật hơn. Đừng ngần ngại thể hiện cảm xúc của mình qua những câu cảm thán.
Ví dụ: What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
- Trả lời ngắn gọn: I like blue. (Tôi thích màu xanh).
- Trả lời mở rộng: I absolutely love the color blue! It’s so calming and peaceful. I even painted my living room in a soft blue because it makes me feel relaxed every time I come home. (Tôi thật sự yêu thích màu xanh! Nó rất dịu dàng và thanh thản. Tôi thậm chí đã sơn phòng khách của mình màu xanh nhạt vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn mỗi lần trở về nhà.)
2.4. Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho câu trả lời
Ví dụ thực tế sẽ giúp bạn làm rõ ý và làm câu trả lời thuyết phục hơn. Bạn có thể đưa ra một trải nghiệm cụ thể của bản thân để minh họa.
Ví dụ: Do you enjoy traveling? (Bạn có thích du lịch không?)
- Trả lời ngắn gọn: Yes, I love traveling. (Có, tôi thích du lịch).
- Trả lời mở rộng: I really enjoy traveling because it allows me to explore new places and meet new people. For example, last year I went to Paris and visited the Eiffel Tower. The experience was incredible, and I hope to visit more countries in the future. (Tôi thực sự thích du lịch vì nó cho phép tôi khám phá những địa điểm mới và gặp gỡ những người mới. Ví dụ, năm ngoái tôi đã đến Paris và tham quan tháp Eiffel. Trải nghiệm đó thật tuyệt vời và tôi hy vọng sẽ đến thăm thêm nhiều quốc gia trong tương lai.)
2.5. Thêm ý kiến trái chiều hoặc đối lập để làm câu trả lời phong phú
Một cách khác để mở rộng câu trả lời là đưa vào thông tin đối lập hoặc trái chiều. Điều này giúp làm phong phú thêm câu trả lời và thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc của bạn.
Ví dụ: What do you think about social media? (Bạn nghĩ gì về mạng xã hội?)
- Trả lời ngắn gọn: Social media is great for staying connected. (Mạng xã hội rất tốt để giữ liên lạc).
- Trả lời mở rộng: Social media is a great tool for keeping in touch with friends and family. However, it can also be addictive and time-consuming. For example, I often find myself spending too much time on Instagram, which is not always productive. (Mạng xã hội là một công cụ tuyệt vời để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây nghiện và tốn thời gian. Ví dụ, tôi thường thấy mình dành quá nhiều thời gian trên Instagram, điều này không phải lúc nào cũng hiệu quả.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời câu hỏi Compare & Contrast
2.6. So sánh với quá khứ hoặc đề cập đến dự đoán tương lai
Một cách hữu ích để kéo dài câu trả lời là so sánh với quá khứ hoặc chia sẻ những dự đoán trong tương lai. Điều này giúp câu trả lời của bạn trở nên phong phú và thể hiện khả năng phản xạ của bạn.
Ví dụ: Do you play sports? (Bạn có chơi thể thao không?)
- Trả lời ngắn gọn: Yes, I play football. (Có, tôi chơi bóng đá).
- Trả lời mở rộng: I used to play football a lot when I was younger, but now I mostly play basketball and badminton. In the future, I’m planning to try tennis, as I’ve always wanted to improve my skills in that sport. (Ngày xưa tôi chơi bóng đá rất nhiều, nhưng giờ tôi chủ yếu chơi bóng rổ và cầu lông. Trong tương lai, tôi dự định thử chơi tennis, vì tôi luôn muốn cải thiện kỹ năng trong môn thể thao này.)
2.7. Dự đoán hoặc chia sẻ kế hoạch tương lai
Để làm câu trả lời thêm phần mở rộng, bạn có thể đề cập đến dự định hoặc kế hoạch tương lai liên quan đến chủ đề câu hỏi. Điều này không chỉ giúp bạn kéo dài câu trả lời mà còn thể hiện khả năng suy nghĩ về tương lai.
Ví dụ: Do you plan to learn any new skills in the future? (Bạn có kế hoạch học kỹ năng mới nào trong tương lai không?)
- Trả lời ngắn gọn: Yes, I plan to learn graphic design. (Có, tôi dự định học thiết kế đồ họa).
- Trả lời mở rộng: Yes, in the future, I’ll probably learn graphic design because it’s becoming really useful in many jobs. I think having that skill will help me express my ideas more creatively and professionally. (Có, trong tương lai, tôi có thể học thiết kế đồ họa vì nó đang trở nên rất hữu ích trong nhiều công việc. Tôi nghĩ việc có kỹ năng này sẽ giúp tôi diễn đạt ý tưởng một cách sáng tạo và chuyên nghiệp hơn.)
>> Xem thêm: Cách trả lời câu hỏi dạng Advantages and Disadvantages
3. Cách kéo dài câu trả lời Part 2 IELTS Speaking
3.1. Đưa ra nhận xét về kiến thức của bản thân
Khi gặp chủ đề mới khiến bạn bối rối trong phần IELTS Speaking, thay vì im lặng, bạn có thể sử dụng các câu nói giúp kéo dài thời gian suy nghĩ. Những câu này không chỉ giúp bạn có thời gian để nghĩ ra câu trả lời, mà còn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng của bạn:
- This might sound odd, but I’m not a big fan of… so I need a moment to think.
- Could you give me a second? I’m not great at thinking on my feet.
- Honestly, I’m not very interested in this topic, but I’ll give it a guess.
- I have no idea about this, but I’ll try my best.
- I must admit, I don’t know much about this topic.
- Wow, this is outside my expertise, but I think…
Các câu này giúp bạn tránh im lặng quá lâu và tạo ấn tượng rằng bạn có khả năng phản xạ nhanh chóng dù không biết rõ về chủ đề.
3.2. Nhận xét về câu hỏi
Khi gặp câu hỏi khó, bạn có thể sử dụng phương pháp nhận xét về câu hỏi để có thêm thời gian suy nghĩ và tổ chức câu trả lời. Đây là một cách tốt để thể hiện bạn đang suy nghĩ thấu đáo về câu hỏi:
- That’s an interesting question, but I haven’t thought about it before.
- Hmm, that’s a tough one, but I’ll try my best to answer.
- It’s hard to say for sure, but I believe…
- I haven’t really thought about this topic, but I think…
Việc sử dụng các câu nhận xét như vậy không chỉ giúp bạn có thời gian chuẩn bị mà còn giúp câu trả lời của bạn mạch lạc hơn.
3.3. Áp dụng công thức 5W1H
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc nghĩ ra ý tưởng cho bài nói, công thức 5W1H (What, When, Who, Where, Why, How) sẽ là một công cụ hữu ích. Mỗi câu hỏi trong công thức giúp bạn phát triển một phần ý tưởng trong câu trả lời. Bạn chỉ cần giải thích mỗi ý trong khoảng 10-20 giây, từ đó bài nói sẽ trở nên mạch lạc và có đủ độ dài yêu cầu.
Ví dụ với câu hỏi: Describe something you own which is very important to you (Mô tả một thứ bạn sở hữu mà vô cùng quan trọng đối với bạn):
- What (Cái gì): Old family photo album (Album ảnh gia đình cũ).
Bạn sẽ mô tả đối tượng bạn đang nói đến, ví dụ như một món đồ quan trọng như album ảnh gia đình cũ mà bạn luôn giữ gìn cẩn thận. - Where (Ở đâu): At home (Ở nhà).
Nói về nơi bạn giữ món đồ này, có thể là một nơi đặc biệt trong nhà như trên kệ sách hoặc trong một hộp đặc biệt. - When (Khi nào): Since childhood (Từ khi còn nhỏ).
Bạn có thể chia sẻ về thời gian bạn có món đồ này, ví dụ như bạn đã giữ album ảnh gia đình từ khi còn là một đứa trẻ, hoặc bạn đã nhận nó từ một người thân yêu. - Why (Tại sao): Preserves family memories (Giữ gìn ký ức gia đình).
Giải thích lý do tại sao món đồ này lại quan trọng đối với bạn, chẳng hạn như nó chứa đựng những kỷ niệm quý giá của gia đình, giúp bạn nhớ lại những khoảnh khắc đáng nhớ. - How (Như thế nào): I look at it to remember important moments (Tôi thường xem nó để nhớ lại những khoảnh khắc quan trọng).
Mô tả cách bạn sử dụng hoặc giữ gìn món đồ đó, ví dụ như bạn thường xuyên lật giở album ảnh để hồi tưởng lại những kỷ niệm và cảm xúc mà nó mang lại.
>> Xem thêm: Những lỗi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 và cách sửa
4. Cách kéo dài câu trả lời Part 3 IELTS Speaking
Trong phần thi IELTS Speaking Part 3, các câu hỏi thường yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân và phân tích các vấn đề xã hội rộng lớn. Để câu trả lời của bạn trở nên mạch lạc và chi tiết, bạn cần áp dụng những mẹo sau để mở rộng câu trả lời.

4.1. Sử dụng các từ nối để tạo sự mạch lạc
Các từ nối là công cụ quan trọng giúp bạn kết nối các ý tưởng và tạo sự liên kết giữa các phần trong bài nói. Đây là một số từ nối bạn có thể sử dụng trong Part 3 để làm câu trả lời thêm phong phú và dễ hiểu:
Thể hiện sự đồng ý: Also, Moreover, Furthermore, Additionally, In addition
Ví dụ: I agree with the idea that technology has improved education. Moreover, it has made learning more accessible to people all over the world. (Tôi đồng ý với ý tưởng rằng công nghệ đã cải thiện giáo dục. Hơn nữa, nó đã làm cho việc học trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người trên toàn cầu.)
Thể hiện sự tương phản: However, On the other hand, In contrast, Nevertheless
Ví dụ: I think social media can be very helpful in connecting people, but on the other hand, it can also lead to issues like privacy invasion. (Tôi nghĩ mạng xã hội có thể rất hữu ích trong việc kết nối mọi người, nhưng mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề như xâm phạm quyền riêng tư.)
Thể hiện nguyên nhân: Because, As a result, Since, Due to
Ví dụ: The increase in online shopping has become so significant because it offers convenience and better deals for consumers. (Việc mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng vì nó mang lại sự tiện lợi và những ưu đãi tốt hơn cho người tiêu dùng.)
Thể hiện kết quả: Therefore, Consequently, So, As a result
Ví dụ: The rise of social media platforms has changed how we communicate. Consequently, many people spend less time face-to-face with others. (Sự gia tăng của các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. Do đó, nhiều người dành ít thời gian gặp mặt trực tiếp với người khác.)
4.2. Ví dụ minh họa và giải thích chi tiết
Để bài nói của bạn có chiều sâu hơn, hãy luôn cung cấp ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết về quan điểm của mình. Điều này không chỉ giúp bạn kéo dài câu trả lời mà còn cho thấy khả năng lập luận của bạn.
Ví dụ: Do you think technology has improved our lives? (Bạn nghĩ công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta chưa?)
Trả lời mở rộng: Yes, I believe technology has made our lives better in many ways. [Ví dụ minh hoạ] For example, smartphones allow us to communicate instantly with anyone, no matter where they are in the world. Moreover, technology has greatly improved healthcare, with innovations like telemedicine making it easier for patients to receive care from home. (Có, tôi tin rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách. Ví dụ, điện thoại thông minh cho phép chúng ta giao tiếp ngay lập tức với bất kỳ ai, bất kể họ ở đâu trên thế giới. Hơn nữa, công nghệ đã cải thiện rất nhiều hệ thống y tế, với các sáng kiến như y tế từ xa giúp bệnh nhân dễ dàng nhận được chăm sóc ngay tại nhà.)
>> Xem thêm: Topic Advertisement IELTS Speaking Part 3: Bài mẫu, từ vựng
4.3. Sử dụng câu hỏi phụ để làm rõ ý
Khi trả lời, bạn cũng có thể tự đặt câu hỏi phụ và trả lời chúng để làm rõ thêm quan điểm của mình. Điều này sẽ giúp bạn có thêm thời gian để phát triển ý tưởng và tăng cường tính thuyết phục của câu trả lời.
Ví dụ: Do you think it’s important for people to learn a second language? (Bạn nghĩ việc học một ngoại ngữ thứ hai có quan trọng không?)
Trả lời mở rộng: Yes, learning a second language is very important. But why is it important? Well, first, it opens up more career opportunities, especially in a globalized world. In addition, it helps people connect with others from different cultures, enhancing their understanding of the world. (Có, việc học một ngoại ngữ thứ hai là rất quan trọng. Nhưng tại sao lại quan trọng? Chà, trước hết, nó mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn, đặc biệt là trong một thế giới toàn cầu hóa. Ngoài ra, nó giúp mọi người kết nối với những người từ các nền văn hóa khác, nâng cao sự hiểu biết của họ về thế giới.)
4.4. Paraphrase câu hỏi và khái quát câu trả lời
Paraphrase câu hỏi giúp bạn mở đầu câu trả lời mạch lạc và có thêm thời gian suy nghĩ. Sau đó, bạn có thể liệt kê các ý và bổ sung ví dụ để làm rõ hơn.
Ví dụ: What are some festivals that are domesticized in your country? (Có những lễ hội nào đã được du nhập vào đất nước bạn?)
Câu trả lời: In Vietnam, some foreign festivals have been adopted over time, like Christmas, which is widely celebrated, and Valentine’s Day, which is growing in popularity. (Ở Việt Nam, một số lễ hội nước ngoài đã được du nhập theo thời gian, như Giáng Sinh, được tổ chức rộng rãi, và Ngày Lễ Tình Nhân, đang ngày càng phổ biến.)
5. Lưu ý khi mở rộng câu trả lời IELTS Speaking
5.1. Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi
Khi tham gia IELTS Speaking, việc kéo dài câu trả lời là cần thiết, nhưng bạn cần phải trả lời đúng trọng tâm câu hỏi đầu tiên. Đừng cố gắng mở rộng câu trả lời mà không đi vào trọng tâm, vì điều này sẽ khiến câu trả lời của bạn trở nên lan man, mất điểm về tính mạch lạc. Hãy chắc chắn rằng bạn trả lời trực tiếp vào câu hỏi và chỉ sau đó mới mở rộng thêm chi tiết, ví dụ, lý do hoặc ví dụ minh họa để hỗ trợ câu trả lời của mình.
5.2. Hạn chế lạm dụng nhận xét về câu hỏi
Dù có một số tình huống bạn có thể sử dụng câu nhận xét để kéo dài thời gian suy nghĩ, nhưng không nên lạm dụng chúng. Ví dụ, những câu như “This is a tough question” hay “I’ve never thought about this before” chỉ nên dùng trong những trường hợp thực sự cần thiết. Nếu bạn thường xuyên sử dụng những câu này, giám khảo có thể nghĩ rằng bạn thiếu chuẩn bị hoặc chưa thực sự hiểu câu hỏi. Mặc dù điều này có thể cho bạn thêm thời gian để suy nghĩ, nhưng nếu lạm dụng quá nhiều, nó sẽ gây ấn tượng không tốt và làm mất đi sự tự tin trong mắt giám khảo.
>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS từ con số 0 cho người mới bắt đầu
5.3. Không hỏi ngược lại giám khảo
Trong trường hợp bạn không nghe rõ hoặc không hiểu câu hỏi, yêu cầu giám khảo nhắc lại là hoàn toàn hợp lý. Tuy nhiên, bạn không nên hỏi ngược lại giám khảo hoặc yêu cầu họ đưa ra ý kiến của riêng họ về câu hỏi. Điều này có thể khiến giám khảo nghĩ bạn thiếu sự chuẩn bị hoặc thiếu tự tin. Thay vào đó, nếu bạn không hiểu rõ câu hỏi, bạn có thể yêu cầu giám khảo làm rõ, nhưng đừng làm gián đoạn quá nhiều quá trình thi của mình.
5.4. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp bằng ánh mắt
Khi đối diện với câu hỏi khó hoặc cảm thấy lo lắng, bạn có thể thừa nhận rằng mình cảm thấy khó khăn trong việc trả lời, nhưng điều quan trọng là bạn phải thể hiện điều này với phong thái tự nhiên và tự tin. Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp bằng ánh mắt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự kết nối với giám khảo. Mặc dù có thể bạn cảm thấy hồi hộp, hãy cố gắng duy trì sự tự tin qua cách bạn ngồi, giao tiếp bằng mắt và thậm chí là giọng điệu, để cho giám khảo thấy bạn đang tập trung vào câu hỏi và có thể tiếp tục trả lời một cách bình tĩnh.
6. Khoá học IELTS online tại Langmaster
IELTS Speaking là phần khó để đạt band điểm cao, vì để trả lời trôi chảy và đủ dài, bạn cần luyện tập đều đặn và có phương pháp học đúng. Do đó, người đồng hành và việc kiểm tra bài làm là rất quan trọng. Nếu bạn đang tìm kiếm sự hỗ trợ này, hãy đăng ký khóa học tại Langmaster – trung tâm uy tín, giúp bạn chuẩn bị kỹ lưỡng và tự tin hơn trong kỳ thi.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Describe a place you would like to visit in the future – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chi tiết, dàn ý, từ vựng ghi điểm giúp nâng band hiệu quả.



